Trong ngành cáp điện lực và viễn thông, việc lựa chọn bobbin phù hợp đóng vai trò quan trọng để đảm bảo hiệu quả lưu trữ, vận chuyển và thi công. Hai loại phổ biến nhất hiện nay là bobbin thép và bobbin nhựa.
1. Bobbin thép
Ưu điểm
- Độ bền cao: Chịu lực, chịu tải nặng, không bị biến dạng khi quấn cáp điện lực đường kính lớn.
- Tái sử dụng nhiều lần: Thời gian sử dụng dài, tiết kiệm chi phí về lâu dài.
- Bảo vệ tốt hơn khi vận chuyển xa: Đặc biệt với các cuộn cáp hàng tấn.

Nhược điểm
- Khối lượng nặng: Khó bốc xếp, cần xe nâng chuyên dụng.
- Chi phí sản xuất cao: Đắt hơn so với bobbin nhựa.
- Dễ gỉ sét nếu không được xử lý bề mặt hoặc bảo quản trong môi trường ẩm ướt.
Ứng dụng phù hợp
- Cáp điện lực cỡ lớn, khối lượng nặng.
- Dự án công trình ngoài trời, vận chuyển đường dài.
2. Bobbin nhựa
Ưu điểm
- Trọng lượng nhẹ: Dễ di chuyển, bốc xếp thủ công.
- Chống gỉ sét, chống ăn mòn: Phù hợp trong môi trường ẩm ướt hoặc kho chứa.
- Chi phí thấp hơn so với bobbin thép.
- Thiết kế linh hoạt: Có thể sản xuất nhiều kích thước, màu sắc, dễ nhận diện và quản lý.

Nhược điểm
- Khả năng chịu tải kém: Không thích hợp cho cuộn cáp điện lực nặng hàng trăm kg – vài tấn.
- Độ bền thấp hơn: Dễ nứt gãy khi va đập mạnh hoặc sử dụng lâu dài.
Ứng dụng phù hợp
- Cáp viễn thông (cáp quang, cáp đồng mảnh).
- Cáp điện lực nhỏ và vừa.
- Lưu trữ và vận chuyển trong kho, nội bộ công trình.
3. Kết luận – Nên chọn loại nào?
- Bobbin thép: Lựa chọn tối ưu cho cáp điện lực nặng, dự án quy mô lớn, yêu cầu độ bền và an toàn cao.
- Bobbin nhựa: Phù hợp cho cáp viễn thông, cáp nhẹ, công trình vừa và nhỏ, cần tính linh hoạt, chi phí hợp lý.
Doanh nghiệp nên cân nhắc đặc thù loại cáp và quy mô dự án để lựa chọn bobbin phù hợp, vừa đảm bảo hiệu quả sử dụng, vừa tối ưu chi phí.

